Exness: Nhà Môi Giới Forex Đáng Tin Cậy tại Việt Nam

exness

Tài khoản Standard Exness Vietnam

Khi lựa chọn tài khoản giao dịch, nhiều trader tại Việt Nam thường quan tâm đến chi phí, điều kiện khớp lệnh và mức độ phù hợp với vốn ban đầu. Tuy nhiên, không phải lúc nào các đặc điểm của tài khoản Standard cũng được hiểu rõ ngay từ đầu.

Bài viết này tập trung vào:

  • Điều kiện giao dịch cơ bản của tài khoản Standard Exness

  • Cách cấu trúc chi phí được áp dụng trong thực tế

  • Cơ chế spread và khớp lệnh trên thị trường

  • Mức đòn bẩy và các yếu tố cần cân nhắc về rủi ro

  • Nền tảng giao dịch và nhóm trader phù hợp

Mục tiêu là giúp bạn có cái nhìn tổng quan trước khi đánh giá chi tiết từng đặc điểm của tài khoản.

Tổng quan tài khoản Standard Exness

Tài khoản Standard của Exness tại Vietnam được thiết kế cho giao dịch forex và CFD với cấu trúc đơn giản. Mô hình này không yêu cầu số dư ban đầu tối thiểu khi mở tài khoản. Exness Standard Account hỗ trợ giao dịch trực tuyến qua MT4, MT5 và WebTerminal. Hệ thống áp dụng cơ chế market execution với báo giá theo thời gian thực. Tài khoản Standard Exness Vietnam phù hợp với môi trường giao dịch có biến động nhanh.

Thông tin cơ bản tài khoản Standard Exness

Thuộc tính

Giá trị

Tiền gửi tối thiểu

0 USD

Loại khớp lệnh

Market Execution

Spread khởi điểm

từ 0.3 pip

Hoa hồng

0 USD

Đòn bẩy tối đa

Không giới hạn

Các đặc điểm chính của tài khoản Standard

Tài khoản Standard Exness cho phép giao dịch nhiều loại tài sản trên cùng một hồ sơ. Người dùng có thể quản lý lệnh bằng 6 loại pending order chuẩn MetaTrader. Nền tảng hỗ trợ hơn 30 chỉ báo kỹ thuật tích hợp sẵn. Exness sử dụng chuẩn mã hóa TLS 1.2 cho kết nối giao dịch. Máy chủ giao dịch đặt tại châu Âu và Singapore.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

  • Hỗ trợ MT4 và MT5

  • 6 loại lệnh chờ

  • Hơn 30 chỉ báo kỹ thuật

  • Báo giá theo mili giây

Tiền gửi tối thiểu cho tài khoản Standard

Exness Standard Account tại Vietnam không áp dụng mức nạp tối thiểu cố định. Trader có thể bắt đầu với số vốn nhỏ theo đơn vị USD hoặc VND quy đổi. Điều này giúp quản lý rủi ro linh hoạt hơn trong giai đoạn đầu. Hệ thống chấp nhận nạp tiền qua ngân hàng nội địa Vietnam. Thời gian xử lý nạp tiền thường dưới 5 phút.

Spread áp dụng trên tài khoản Standard

Spread trên tài khoản Standard Exness là spread thả nổi. Cặp EUR/USD thường dao động từ 0.3 đến 1.1 pip trong điều kiện thị trường ổn định. Spread có thể giãn trong thời điểm công bố dữ liệu kinh tế. Exness cung cấp lịch kinh tế tích hợp trên MT5. Điều này giúp trader chủ động kiểm soát chi phí giao dịch.

Hoa hồng và chi phí giao dịch

Tài khoản Standard Exness không thu hoa hồng trên mỗi lot giao dịch. Chi phí được tính trực tiếp vào spread hiển thị. Không có phí mở lệnh hoặc đóng lệnh bổ sung. Phí qua đêm (swap) áp dụng theo từng công cụ. Exness hỗ trợ chế độ swap-free cho một số khu vực.

Cấu trúc chi phí

  • Hoa hồng: 0 USD

  • Spread: thả nổi

  • Swap: có thể áp dụng

  • Phí nạp/rút: 0 USD

  • Phí không hoạt động: không

Đòn bẩy khả dụng trên tài khoản Standard

Exness Standard Account cung cấp đòn bẩy không giới hạn. Mức đòn bẩy thay đổi theo số dư tài khoản. Khi vốn tăng, hệ thống tự động điều chỉnh tỷ lệ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến yêu cầu ký quỹ. Trader cần theo dõi margin level theo thời gian thực.

Công cụ giao dịch khả dụng

Tài khoản Standard Exness hỗ trợ hơn 100 cặp tiền tệ forex. Ngoài ra còn có kim loại, chỉ số, cổ phiếu CFD và tiền điện tử. Dữ liệu giá được truyền theo chuẩn FIX API nội bộ. Khối lượng giao dịch tối thiểu từ 0.01 lot. Mỗi công cụ có bước giá và yêu cầu ký quỹ riêng.

Nhóm công cụ giao dịch

Nhóm tài sản

Số lượng

Forex

100+ cặp

Kim loại

2

Chỉ số

10+

Cổ phiếu CFD

90+

Tiền điện tử

30+

Kiểu khớp lệnh và đơn vị tiền tệ

Exness Standard Account sử dụng market execution, không requote. Lệnh được khớp tại giá tốt nhất có sẵn. Tài khoản hỗ trợ nhiều đơn vị tiền tệ cơ sở như USD, EUR và VND quy đổi. Việc chọn tiền tệ ảnh hưởng đến phí chuyển đổi. Nền tảng hiển thị lịch sử lệnh chi tiết theo ISO 8601.

Tiền tệ tài khoản

  • USD

  • EUR

  • GBP

  • VND (quy đổi)

  • AUD

So sánh Standard và Standard Cent Exness

Standard và Standard Cent dùng cùng market execution, không hoa hồng. Khác nhau ở đơn vị số dư và khối lượng. Standard dùng USD/EUR, lợi nhuận tính trực tiếp. Standard Cent dùng cent, giảm rủi ro và biến động số dư. Cả hai hỗ trợ MT4/MT5 và Expert Advisor.

Danh sách mục tiêu

  • Standard: vốn chuẩn, lệnh lớn

  • Standard Cent: vốn nhỏ, lệnh thử nghiệm

  • Standard: lợi nhuận USD

  • Standard Cent: lợi nhuận cent

  • Cả hai: market execution

Bảng so sánh

Tiêu chíStandardStandard Cent
Đơn vịUSD, EURCent
Tiền nạp tối thiểu00
Lot tối thiểu0.010.10 cent lot
Spreadtừ 0.3 piptừ 0.3 pip
Hoa hồng00
Đòn bẩyKhông giới hạnKhông giới hạn
Margin call60%60%
Stop out0%0%
Công cụĐầy đủGiới hạn
Đối tượngTrader phổ thôngTrader mới

Standard phù hợp lệnh lớn, Standard Cent giảm rủi ro cho vốn nhỏ. Cả hai đều giao dịch thực, không demo. Biến động số dư Standard nhanh, Standard Cent chậm. Dùng chuẩn khi vốn ổn định, cent khi thử nghiệm chiến lược.

Rủi ro và thực hành

Standard biến động cao, Standard Cent thấp. Standard dùng chiến lược trung hạn, Cent thử nghiệm logic.

exness Tuân thủ quy định và Bảo mật

So sánh tài khoản Standard và Pro

Tài khoản Standard và Pro của Exness khác nhau về cấu trúc chi phí. Pro Account có spread thấp hơn nhưng yêu cầu tiền nạp tối thiểu 200 USD. Standard Account không thu hoa hồng nhưng spread cao hơn Pro. Pro sử dụng market execution tương tự. Standard phù hợp với chiến lược giao dịch linh hoạt.

Standard vs Pro

Tiêu chí

Standard

Pro

Tiền gửi tối thiểu

0 USD

200 USD

Hoa hồng

0 USD

0 USD

Spread

từ 0.3 pip

từ 0.1 pip

Đối tượng

Trader phổ thông

Trader kinh nghiệm

Tài khoản Standard cho người mới

Exness Standard Account được thiết kế để giảm rào cản tiếp cận. Không yêu cầu vốn lớn khi bắt đầu giao dịch. Giao diện MetaTrader quen thuộc với nhiều tài liệu hỗ trợ. Trader có thể kiểm soát khối lượng nhỏ. Điều này giúp hạn chế áp lực ký quỹ ban đầu.

Mức độ rủi ro và yêu cầu ký quỹ

Đòn bẩy cao làm tăng rủi ro thua lỗ nhanh. Margin call xảy ra khi mức ký quỹ xuống dưới 60%. Stop out được kích hoạt ở mức 0%. Exness hiển thị margin level theo phần trăm. Trader cần theo dõi biến động giá sát sao.

Nền tảng MT4 trên tài khoản Standard

MT4 hỗ trợ 9 khung thời gian và 30 chỉ báo tích hợp. Hệ thống cho phép sử dụng Expert Advisor. Tốc độ khớp lệnh dưới 25 ms. Phù hợp với chiến lược scalping. Máy chủ đặt tại Amsterdam.

Nền tảng MT5 trên tài khoản Standard

MT5 cung cấp 21 khung thời gian và 38 chỉ báo. Có thêm lịch kinh tế tích hợp. Hỗ trợ Depth of Market. Phù hợp giao dịch đa tài sản. Dữ liệu lịch sử sâu hơn MT4.

Quản lý rủi ro trên Standard Account

Trader có thể đặt stop loss và take profit. Hệ thống hỗ trợ trailing stop. Margin được tính theo từng lệnh. Không có bảo hiểm số dư âm cho mọi khu vực. Điều này yêu cầu kiểm soát khối lượng chặt chẽ.

Điều kiện kỹ thuật hệ thống

MT4 và MT5 yêu cầu Windows 7 trở lên. RAM tối thiểu 2GB. Kết nối internet ổn định dưới 100ms. WebTerminal hoạt động trên Chrome và Firefox. Ứng dụng di động hỗ trợ iOS và Android.

Thanh toán và thời gian xử lý

Exness hỗ trợ ngân hàng nội địa Vietnam. Rút tiền xử lý tự động 24/7. Thời gian rút thường dưới 1 giờ. Không thu phí nội bộ. Tỷ giá quy đổi áp dụng theo thời điểm giao dịch.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

 Có, tài khoản hỗ trợ giữ lệnh dài ngày và tính swap theo công cụ

 Exness cho phép mở hàng trăm lệnh đồng thời tùy nền tảng.

 Có, MT4 và MT5 hỗ trợ Expert Advisor theo chuẩn MQL4 và MQL5.